phân niệm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chia trách nhiệm cho nhiều người: Hành động phân chia, giao phó trách nhiệm, công việc hoặc quyền hạn cho nhiều cá nhân hoặc bộ phận khác nhau, thay vì tập trung vào một người.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Giám đốc quyết định phân niệm việc quản lý dự án cho ba trưởng phòng. (Giám đốc quyết định chia trách nhiệm quản lý dự án cho ba trưởng phòng.)
- Để công việc hiệu quả hơn, chúng ta cần phân niệm rõ ràng cho từng thành viên trong nhóm. (Để công việc hiệu quả hơn, chúng ta cần chia trách nhiệm rõ ràng cho từng thành viên trong nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phân niệm quyền lực": chia sẻ quyền lực, quyền hạn cho nhiều người hoặc nhiều cấp.
- Mô hình quản trị hiện đại thường chú trọng đến việc phân niệm quyền lực. (Mô hình quản trị hiện đại thường chú trọng đến việc chia sẻ quyền lực.)
- "phân niệm trách nhiệm": phân chia trách nhiệm cụ thể.
- Việc phân niệm trách nhiệm sẽ giúp tránh được tình trạng đùn đẩy công việc. (Việc phân chia trách nhiệm cụ thể sẽ giúp tránh được tình trạng đùn đẩy công việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Phân công (động từ): giao nhiệm vụ, công việc cụ thể cho ai đó.
- Giáo viên phân công bài tập về nhà cho học sinh. (Giáo viên giao bài tập về nhà cho học sinh.)
- Ủy quyền (động từ): trao quyền cho người khác thay mặt mình thực hiện.
- Giám đốc ủy quyền cho trợ lý ký các văn bản thông thường. (Giám đốc trao quyền cho trợ lý ký các văn bản thông thường.)
- Phân nhiệm (động từ): từ gần nghĩa, cũng chỉ việc phân chia nhiệm vụ, trách nhiệm.
Từ đồng nghĩa
- Chia sẻ trách nhiệm: cùng gánh vác, đảm nhận trách nhiệm.
- Phân chia trách nhiệm: chia nhỏ trách nhiệm lớn thành các phần nhỏ cho nhiều người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "phân niệm" trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "phân niệm".)
- Chia trách nhiệm cho nhiều người.